Dịch

super over

danh từ (noun)
UK/ˈsuːpə ˈəʊ.və/US/ˈsupɚ ˈoʊ.vɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Kết thúc, thường liên quan đến một tập hợp con được chọn của một đội, được sử dụng trong một số thể thức trò chơi, nếu trận đấu kết thúc với tỷ số hòadanh từAn over, typically involving a chosen subset of a team, used in some game formats, if a match would otherwise end in a tie

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. super overDạng gốc (base form)
  2. super oversSố nhiều (plural)

AI