Dịch

cheesy

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Hạng béttính từOf or relating to cheese.
  2. Nhiều phô mai, ngậy vị phô maitính từResembling or containing cheese.
  3. Sến, sến sẩmtính từOverdramatic, excessively emotional or clichéd, trite, contrived.
  4. Rẻ tiền, kém chất lượngtính từCheap, of poor quality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cheesyDạng gốc (base form)
  2. cheesierSo sánh hơn (comparative)
  3. cheesiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

cheesy grinNụ cười gượng gạo
cheesy lineCâu tán tỉnh sến súa
cheesy movieBộ phim sến sẩm
cheesy smileNụ cười giả tạo
cheesy songBài hát sến sẩm
cheesy puffdanh từMón ăn nhẹ làm từ ngô căng phồng, phủ một lớp hỗn hợp phô mai hoặc bột có hương vị phô mai
cream-cheesytính từVới kem phô mai
cheesy chipsdanh từĐồng nghĩa với cheese fries

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Gượng gạo
  1. Gượng gạo, giả tạoExaggerated and likely to be forced or insincere. (of a smile or grin)

Ví dụ

  • .Chiếc bánh mì kẹp này ngập tràn vị phô mai thơm ngon.
  • .Tôi thích pizza có viền phô mai.
  • ; một bài hát sến sẩm; một bộ phim sến súa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rẻ tiền
Gượng gạo

Nguồn gốc (etymology)

cheese-y

  1. từ tiếng Anh trung đạichesy

Cùng gốc (doublet)caseic

AI