Dịch

cheesiness

danh từ (noun)
/ˈt͡ʃiːz.i.nəs/

Nghĩa chính

  1. Chất phó mát, hạng bétdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality, condition, or state of being cheesy.

Nguồn gốc (etymology)

AI