Dịch

mushy

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Nhão, sền sệttính từResembling or having the consistency of mush; semiliquid, pasty, or granular.
  2. Mềm nhũn, mềm oặttính từSoft; squishy.
  3. Sướt mướt, sếntính từOverly sappy, corny, or cheesy; sentimental, especially in a romantic way; maudlin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mushyDạng gốc (base form)
  2. more mushySo sánh hơn (comparative)
  3. mushierSo sánh hơn (comparative)
  4. mushiestSo sánh nhất (superlative)
  5. most mushySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

mushy peasdanh từĐậu Hà Lan khô ngâm nước qua đêm rồi đun sôi cho đến khi tạo thành hỗn hợp sệt; một món ăn kèm truyền thống với cá và khoai tây chiên

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , ( ) 60 .Ngày nay, một số chuyên gia hải sản cho biết trứng cá rẻ hơn (dù mềm nhão hơn) nuôi sống 60 phần trăm thị trường.
  • .Bàn đạp phanh đôi khi có cảm giác mềm nhũn khi tôi đạp vào.
  • , .Bỏ qua các cảnh lãng mạn sến sẩm và đi thẳng vào hành động.

AI