slushy
tính từ (adjective)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Được bao phủ trong bùntính từCovered in slush.
- Có tính nhất quán của slushtính từHaving the consistency of slush.
- Của một người, súp; đa cảmtính từOf a person, soupy; sentimental.
- Người giúp việc nhà bếpdanh từA kitchen helper.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đầu bếp của một con tàu
- A ship's cook.
Ví dụ
- , , " ."
Họ từ (word family)
cùng gốc slushyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha