Dịch

unprocessed

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chưa chế biến, thôtính từkhông so sánh (not comparable)Not processed.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .Tôi đã chữa khỏi mọi bệnh tật bằng chế độ ăn thực phẩm chưa qua chế biến và từ bỏ gluten, lúa mì cùng các loại ngũ cốc.
  • hàng hóa thô, hàng chưa chế biến

AI