ultra-processed
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xử lý rất nặng nềtính từVery heavily processed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ultra-processedDạng gốc (base form)
- more ultra-processedSo sánh hơn (comparative)
- most ultra-processedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ultra-processed fooddanh từ | danh từ | Các thực phẩm chế biến được đặc trưng bởi các phương pháp sản xuất công nghiệp tương đối liên quan, thường có các chất phụ gia nhân tạo như chất tạo màu và chất bảo quản. (Thường được định nghĩa một cách mơ hồ nhưng thường được đồng ý là thực phẩm được sản xuất tại nhà máy và những người nấu ăn tại nhà sẽ không biết cách chế biến và thậm chí không được trang bị để chế biến.) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- “” , , , .
- .