Nghĩa chính
- Máy chế biếndanh từA person or institution who processes things (foods, photos, applications, etc.).
- Thiết bị xử lýdanh từA device which processes, which changes something (a computer processor, food processor, etc.).
- Bộ xử lý trung tâmdanh từA central processing unit.
- Bộ vi xử lýdanh từA microprocessor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- processorDạng gốc (base form)
- processorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| central processor | Bộ xử lý trung tâm | |
| dual processor | Bộ xử lý kép | |
| food processordanh từ | danh từ | Máy xay đa năng |
| graphics processor | Bộ xử lý đồ họa | |
| processor speed | Tốc độ bộ xử lý | |
| word processordanh từ | danh từ | Máy soạn thảo văn bản |
| computer processordanh từ | danh từ | Bộ xử lý máy điện toán |
| data processor | Bộ xử lý dữ liệu |
Ví dụ
- .Anh ấy là nhân viên xử lý hồ sơ vay vốn của một ngân hàng.
- .Máy xay thực phẩm đã băm nhỏ rau.
- mainframe's .Bộ xử lý của máy chủ trung tâm này hoạt động rất nhanh.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc processorNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- engineđồng nghĩađôi khi dùng cho phần mềm thực hiện tính toán, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa