Dịch

food processor

danh từ (noun)
US/ˈfud ˈpɹɑˌsɛsɚ/

Nghĩa chính

  1. Máy xay đa năngdanh từA small kitchen appliance for chopping or pureeing food.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. food processorDạng gốc (base form)
  2. food processorsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .Để làm món thịt hạt nướng, bạn phải xay nhuyễn các loại hạt trong máy xay đa năng.
  • ?Ai lại cần một cái máy xay đa năng như thế này?
  • ?Công suất tối đa của máy xay đa năng này là bao nhiêu?

AI