Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
procesor
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bộ xử lý
danh từ
processor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
procesor
Dạng gốc
(base form)
procesor
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
处理
chǔ lǐ
Xử lý, giải quyết
办理
bàn lǐ
Xử lý, làm thủ tục, thực hiện
对付
duì fu
Đối phó, xử lý, giải quyết
Tiếng Anh
processor
Máy chế biến
AI
1
Bộ xử lý
1
Bộ xử lý
1
Bộ xử lý