processus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quá trình, hoặc một phần dự kiếndanh từA process, or projecting part.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- processusDạng gốc (base form)
- processi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| processus mamillarisdanh từ | danh từ | Khối lồi tròn được tìm thấy ở rìa sau của mỏm khớp trên của đốt sống thắt lưng |
| processus mastoideusdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với mastoid process |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhprōcessus