Dịch

processus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình, hoặc một phần dự kiếndanh từA process, or projecting part.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. processusDạng gốc (base form)
  2. processi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

processus mamillarisdanh từKhối lồi tròn được tìm thấy ở rìa sau của mỏm khớp trên của đốt sống thắt lưng
processus mastoideusdanh từĐồng nghĩa với mastoid process

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhprōcessus

AI