Dịch

CPU

B2danh từ (noun)
UK/(ˌ)siː(ˌ)piːˈjuː/US/ˌsi(ˌ)piˈju/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Bộ vi xử lý trung tâmdanh từInitialism of central processing unit.
  2. Nhân vật máy, máydanh từAny character or entity controlled by the game software.
  3. Thùng máy, thân máydanh từThe main computer case containing the central components of a personal computer.
  4. Viết tắt của clinical practice unitdanh từInitialism of clinical practice unit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CPUDạng gốc (base form)
  2. CPUsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cpu coolerBộ tản nhiệt CPU
cpu usageMức sử dụng CPU
dual-core cpuCPU hai nhân
fast cpuCPU tốc độ cao
overclock a cpuÉp xung CPU
CPU timedanh từKhoảng thời gian mà bộ xử lý trung tâm cần để xử lý các hướng dẫn cho một chương trình hoặc tác vụ cụ thể
CPU sharingdanh từĐồng nghĩa với time-slicing
cpu coreNhân CPU

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhân vật máy
Khác

Ví dụ

  • 13 13 2--1 11th-Gen .Dell thông báo rằng XPS 13 và XPS 13 2-trong-1 mới sẽ là những thiết bị đầu tiên trang bị CPU Intel thế hệ thứ 11 và đạt chứng nhận Evo.
  • ?Bạn đang dùng CPU nào?
  • .CPU của bạn quá cũ rồi.

AI