Nghĩa chính
- Bộ vi xử lý trung tâmdanh từInitialism of central processing unit.
- Nhân vật máy, máydanh từAny character or entity controlled by the game software.
- Thùng máy, thân máydanh từThe main computer case containing the central components of a personal computer.
- Viết tắt của clinical practice unitdanh từInitialism of clinical practice unit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CPUDạng gốc (base form)
- CPUsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cpu cooler | Bộ tản nhiệt CPU | |
| cpu usage | Mức sử dụng CPU | |
| dual-core cpu | CPU hai nhân | |
| fast cpu | CPU tốc độ cao | |
| overclock a cpu | Ép xung CPU | |
| CPU timedanh từ | danh từ | Khoảng thời gian mà bộ xử lý trung tâm cần để xử lý các hướng dẫn cho một chương trình hoặc tác vụ cụ thể |
| CPU sharingdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với time-slicing |
| cpu core | Nhân CPU |
Xuất hiện ở từ khác
- brainđồng nghĩaviết tắt của Central Processing Unit.
Họ từ (word family)
cùng gốc CPUVí dụ
- 13 13 2--1 11th-Gen .Dell thông báo rằng XPS 13 và XPS 13 2-trong-1 mới sẽ là những thiết bị đầu tiên trang bị CPU Intel thế hệ thứ 11 và đạt chứng nhận Evo.
- ?Bạn đang dùng CPU nào?
- .CPU của bạn quá cũ rồi.