Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cpu core
Nghĩa chính
1
Nhân CPU
Ví dụ
The
CPU
core
runs
the
calculations
.
Nhân CPU thực hiện các phép tính.
Xuất hiện ở từ khác
core
kết hợp
nhân CPU
AI
1
Nhân CPU
1
Nhân CPU
1
Nhân CPU