Dịch

millicpu

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị thời gian của CPU tương đương với một phần nghìn công việc mà một lõi CPU có thể thực hiện đượcdanh từA unit of CPU time equivalent to a thousandth of the work that can be done by one CPU core.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. millicpuDạng gốc (base form)
  2. millicpusSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 500 core's .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

milli-CPU

AI