Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- quy trình, thủ tụcdanh từB2không đếm được (uncountable)a fixed, step-by-step way of doing something correctly
- phương pháp, cách làm, quy trìnhdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a particular way of doing something, often involving steps
- thủ tục tố tụng, thủ tục pháp lýdanh từC1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the official rules and steps for a legal case
- thủ thuật y tế, ca phẫu thuậtdanh từC1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a medical operation or surgery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- procedureDạng gốc (base form)
- proceduresSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- procedure for (doing) sththủ tục làm việc gìThe procedure for logging on to the network involves a password.Thủ tục đăng nhập vào mạng yêu cầu mật khẩu.
- under a proceduretheo một thủ tụcAny complaint has to be investigated under our complaints procedure.Mọi khiếu nại đều phải được điều tra theo quy trình khiếu nại của chúng tôi.
- according to a proceduretheo một thủ tụcAll experiments were performed according to standard procedures.Tất cả các thí nghiệm được thực hiện theo các quy trình tiêu chuẩn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| follow a procedure | Tuân thủ quy trình | |
| legal procedure | Thủ tục pháp lý | |
| operating procedure | Quy trình vận hành | |
| safety procedure | Quy trình an toàn | |
| standard procedure | Quy trình chuẩn | |
| surgical proceduredanh từ | danh từ | Cuộn sushi |
| emergency procedure | Quy trình khẩn cấp | |
| standard operating proceduredanh từ | danh từ | Bộ hướng dẫn từng bước chính thức, chi tiết để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc quy trình cụ thể, được yêu cầu đảm bảo tính nhất quán, hiệu quả và đặc biệt là chất lượng và an toàn |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Thủ tục
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A subroutine coded to perform a specific task, which is not permitted a return value when distinguished from a function.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc procedureNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápprocédure
- từ tiếng Latinhprocedo“to go forward, proceed”
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chỉ cần làm theo quy trình.
- . city’s .Một trong những thành tựu thầm lặng của ngành kỹ thuật thời Victoria là hệ thống cống rãnh quy chuẩn. Việc cách ly nước thải đô thị và dẫn đi qua các cống ngầm có lẽ đã cứu nhiều mạng người hơn bất kỳ thủ thuật y tế nào, ngoại trừ việc tiêm chủng.
- ?Quy trình đã rõ ràng chưa?