Dịch

procedure

B2danh từ (noun)
UK/pɹəˈsiː.d͡ʒə/US/pɹəˈsi.d͡ʒɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. quy trình, thủ tụcdanh từB2không đếm được (uncountable)a fixed, step-by-step way of doing something correctly
  2. phương pháp, cách làm, quy trìnhdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a particular way of doing something, often involving steps
  3. thủ tục tố tụng, thủ tục pháp lýdanh từC1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)the official rules and steps for a legal case
  4. thủ thuật y tế, ca phẫu thuậtdanh từC1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a medical operation or surgery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. procedureDạng gốc (base form)
  2. proceduresSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • procedure for (doing) sththủ tục làm việc gìThe procedure for logging on to the network involves a password.Thủ tục đăng nhập vào mạng yêu cầu mật khẩu.
  • under a proceduretheo một thủ tụcAny complaint has to be investigated under our complaints procedure.Mọi khiếu nại đều phải được điều tra theo quy trình khiếu nại của chúng tôi.
  • according to a proceduretheo một thủ tụcAll experiments were performed according to standard procedures.Tất cả các thí nghiệm được thực hiện theo các quy trình tiêu chuẩn.

Cụm từ (phrase)

follow a procedureTuân thủ quy trình
legal procedureThủ tục pháp lý
operating procedureQuy trình vận hành
safety procedureQuy trình an toàn
standard procedureQuy trình chuẩn
surgical proceduredanh từCuộn sushi
emergency procedureQuy trình khẩn cấp
standard operating proceduredanh từBộ hướng dẫn từng bước chính thức, chi tiết để hoàn thành một nhiệm vụ hoặc quy trình cụ thể, được yêu cầu đảm bảo tính nhất quán, hiệu quả và đặc biệt là chất lượng và an toàn

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Thủ tục
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A subroutine coded to perform a specific task, which is not permitted a return value when distinguished from a function.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phương pháp
Thủ thuật y tế
Quy trình

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápprocédure
  2. từ tiếng Latinhprocedo“to go forward, proceed”

Ví dụ

  • .Chỉ cần làm theo quy trình.
  • . city’s .Một trong những thành tựu thầm lặng của ngành kỹ thuật thời Victoria là hệ thống cống rãnh quy chuẩn. Việc cách ly nước thải đô thị và dẫn đi qua các cống ngầm có lẽ đã cứu nhiều mạng người hơn bất kỳ thủ thuật y tế nào, ngoại trừ việc tiêm chủng.
  • ?Quy trình đã rõ ràng chưa?

AI