trámite
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾamite/nguồn
Nghĩa chính
- Thủ tục, bướcdanh từprocedure, step
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trámiteDạng gốc (base form)
- trámitesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| admitir a trámite | Chấp thuận thụ lý | |
| trámite de adopción | Thủ tục nhận con nuôi | |
| trámite administrativo | Thủ tục hành chính |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 形式Tiếng Trungtương đương