Dịch

trámite

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtɾamite/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thủ tục, bướcdanh từprocedure, step

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trámiteDạng gốc (base form)
  2. trámitesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

admitir a trámiteChấp thuận thụ lý
trámite de adopciónThủ tục nhận con nuôi
trámite administrativoThủ tục hành chính

Ngôn ngữ khác

AI