procedimiento
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/pɾoθediˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Thủ tục, quy trìnhdanh từprocedure
- Thủ tục tố tụngdanh từproceedings
- Phương pháp, cách thứcdanh từmethod
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- procedimientoDạng gốc (base form)
- procedimientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| iniciar un procedimiento | Bắt đầu một thủ tục | |
| procedimiento administrativo | Thủ tục hành chính | |
| procedimiento judicial | Thủ tục tư pháp | |
| seguir un procedimiento | Tuân theo một quy trình | |
| procedimiento arbitraldanh từ | danh từ | Trọng tài |
| procedimiento quirúrgico | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Ca mổ đó có phải là một thủ thuật ngoại trú không?
- .Một cách làm như vậy không thể mang lại kết quả tốt đẹp.
- .Phương pháp này thô sơ nhưng hiệu quả.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phương pháp
Họ từ (word family)
cùng gốc procedimientoTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- processTiếng Anhtương đương
- métododễ nhầm, đồng nghĩaLà chuỗi các bước cụ thể; método thường nhấn mạnh cách tiếp cận hoặc nguyên tắc chung.
- procesodễ nhầm, đồng nghĩaThủ tục hoặc phương pháp cụ thể gồm các bước tuần tự để hoàn thành nhiệm vụ, trong khi "proceso" bao quát hơn về toàn bộ diễn biến.
- víađồng nghĩaNhấn mạnh các bước thực hiện theo một trình tự.
- 程序Tiếng Trungtương đương