Dịch

procedimiento

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/pɾoθediˈmjento/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thủ tục, quy trìnhdanh từprocedure
  2. Thủ tục tố tụngdanh từproceedings
  3. Phương pháp, cách thứcdanh từmethod

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. procedimientoDạng gốc (base form)
  2. procedimientosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

iniciar un procedimientoBắt đầu một thủ tục
procedimiento administrativoThủ tục hành chính
procedimiento judicialThủ tục tư pháp
seguir un procedimientoTuân theo một quy trình
procedimiento arbitraldanh từTrọng tài
procedimiento quirúrgicoChưa có nghĩa

Ví dụ

  • ¿ ?Ca mổ đó có phải là một thủ thuật ngoại trú không?
  • .Một cách làm như vậy không thể mang lại kết quả tốt đẹp.
  • .Phương pháp này thô sơ nhưng hiệu quả.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phương pháp

Họ từ (word family)

cùng gốc procedimiento

AI