método
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈmetodo/nguồn
Nghĩa chính
- phương pháp, cách thứcdanh từB1A systematic way of doing something, especially of studying or working.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- métodoDạng gốc (base form)
- métodosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| método utilizado | Phương pháp được sử dụng | |
| adoptar un método | Áp dụng một phương pháp | |
| método estadístico | Phương pháp thống kê | |
| utilizar un método | Áp dụng một phương pháp | |
| método convencional | Phương pháp thông thường | |
| aplicar un método | Chưa có nghĩa | |
| con método | Chưa có nghĩa | |
| método anticonceptivo | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phương pháp
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- prueba-error.Chúng ta học thông qua phương pháp thử và sai.
- .Chúng tôi sẽ áp dụng phương pháp của cô ấy ở trường của mình.
- .Chúng tôi vẫn chưa thảo luận xem phương pháp nào tốt hơn.