Dịch

método

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈmetodo/nguồn

Nghĩa chính

  1. phương pháp, cách thứcdanh từB1A systematic way of doing something, especially of studying or working.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. métodoDạng gốc (base form)
  2. métodosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

método utilizadoPhương pháp được sử dụng
adoptar un métodoÁp dụng một phương pháp
método estadísticoPhương pháp thống kê
utilizar un métodoÁp dụng một phương pháp
método convencionalPhương pháp thông thường
aplicar un métodoChưa có nghĩa
con métodoChưa có nghĩa
método anticonceptivoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phương pháp

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • prueba-error.Chúng ta học thông qua phương pháp thử và sai.
  • .Chúng tôi sẽ áp dụng phương pháp của cô ấy ở trường của mình.
  • .Chúng tôi vẫn chưa thảo luận xem phương pháp nào tốt hơn.

AI