methods là số nhiều của method
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- phương pháp, cáchdanh từA2đếm được (countable)A way of doing something; a process for completing a task.
- tính có hệ thống, cách thức có trật tựdanh từB2không đếm được (uncountable)Systematicity; orderliness in approach.
- phương thứcdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A subroutine or function belonging to a class or object.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- method of sthphương pháp cái gìa scientific method of data analysismột phương pháp khoa học để phân tích dữ liệu
- method of doing sthphương pháp làm gìa reliable method of measuring blood pressuremột phương pháp đáng tin cậy để đo huyết áp
- method for (doing) sthphương pháp cho việc gìthe best method for arriving at an accurate prediction of the costsphương pháp tốt nhất để đưa ra dự đoán chính xác về chi phí
- method to do sthphương pháp để làm gìDeveloping new methods to keep insects out of food packages is critical.Phát triển các phương pháp mới để giữ côn trùng không vào gói thực phẩm là rất quan trọng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| method of analysis | Phương pháp phân tích | |
| method of instruction | Phương pháp giảng dạy | |
| method of operation | Phương thức hoạt động | |
| scientific methoddanh từ | danh từ | Phương pháp khoa học |
| teaching method | Phương pháp giảng dạy | |
| the method call | Lời gọi phương thức | |
| method call | Lời gọi phương thức | |
| alternative methoddanh từ | danh từ | Phương pháp thay thế, cách thay thế |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Phương pháp diễn xuất nội tâm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A technique for acting based on the ideas articulated by Konstantin Stanislavski and focusing on authentically experiencing the inner life of the character being portrayed.
Xuất hiện ở từ khác
- approachđồng nghĩanhấn mạnh vào quy trình thực hiện.
- meansđồng nghĩaCách thức có quy trình hoặc hệ thống rõ ràng hơn.
- methodsdễ nhầmDạng số ít của methods; dùng khi chỉ một cách cụ thể.
- pathđồng nghĩacó hệ thống, có trình tự
- proceduredễ nhầm, đồng nghĩathường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, nhấn mạnh vào phương pháp cụ thể
- ruleđồng nghĩaTrình tự các thao tác để đạt kết quả; thường rộng hơn một quy tắc.
Họ từ (word family)
cùng gốc methodNguồn gốc (etymology)
met--hod
- mượn từ tiếng Pháp trung đạimethode
- từ tiếng Latinhmethodus
- từ tiếng Hy Lạp cổμέθοδοςméthodos
Ví dụ
- ?Bạn đã dùng cách nào để cai thuốc lá?
- . .Vũ trụ này có trật tự. Chúng ta may mắn vì mọi thứ không tệ hơn.
- , .Khi bạn gọi phương thức, bạn cung cấp các giá trị tương ứng với các biến này trong lời gọi phương thức của mình.