Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
methodicalness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính có phương pháp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being methodical.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
methodicalness
methodical
Có phương pháp, ngăn nắp, có hệ thống
tính từ
method
Phương pháp, cách
danh từ, động từ
methodical
ly
Một cách có phương pháp, ngăn nắp
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
methodical
+
-ness
AI
1
Thuộc tính có phương pháp
1
Thuộc tính có phương pháp
1
Thuộc tính có phương pháp