Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
method call
US
/ˈ
m
ɛ
θ
ə
d
ˈ
k
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Lời gọi phương thức
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
the method call
Lời gọi phương thức
Ví dụ
The
method
call
returns
a
value
.
Lời gọi phương thức trả về một giá trị.
Xuất hiện ở từ khác
method
kết hợp
lời gọi phương thức
AI
1
Lời gọi phương thức
1
Lời gọi phương thức
1
Lời gọi phương thức