Dịch

method call

US/ˈmɛθəd ˈkɔl/

Nghĩa chính

  1. Lời gọi phương thức

Cụm từ (phrase)

the method callLời gọi phương thức

Ví dụ

  • .Lời gọi phương thức trả về một giá trị.

AI