Nghĩa chính
- Cần sadanh từkhông đếm được (uncountable)The inflorescence of the Cannabis sativa plant, smoked or ingested for euphoric effect.
- Cây cần sadanh từkhông đếm được (uncountable)The hemp plant itself, Cannabis sativa.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- marijuanaDạng gốc (base form)
- marijuanasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marijuana addiction | Nghiện cần sa | |
| marijuana laws | Luật về cần sa | |
| marijuana legalization | Hợp pháp hóa cần sa | |
| marijuana use | Sử dụng cần sa | |
| medical marijuanadanh từ | danh từ | Cần sa y tế |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc marijuanaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nha Mexicomarihuana
Ví dụ
- , , , , .Bạn có thể ngửi thấy mùi trà, cỏ dại, ý tôi là cần sa, lơ lửng trong không khí, cùng với mùi đậu ớt và bia.
- ?Bạn có dùng cần sa không
- .Chúng tôi đang hút cần sa