cristina
B1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kɾisˈtina/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên nữ Cristinadanh từ riênga female given name, equivalent to English Christina
- Cần sa, cỏdanh từ riêngmarijuana, weed
- Người theo phe Maria Cristinadanh từfemale equivalent of cristino
- Thuộc phe Maria Cristinatính từfeminine singular of cristino
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cristinaDạng gốc (base form)
- cristinasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Mũ ca lô quân đội
- a kind of military hat
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Các bạn đang đợi Cristina ăn sáng xong à?
- .Cristina đã đau khổ rất nhiều kể từ sau cái chết của chồng cô.
- .Cristina đã không thể thuyết phục tên cướp dừng lại.