Dịch

cristina

B1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/kɾisˈtina/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên nữ Cristinadanh từ riênga female given name, equivalent to English Christina
  2. Cần sa, cỏdanh từ riêngmarijuana, weed
  3. Người theo phe Maria Cristinadanh từfemale equivalent of cristino
  4. Thuộc phe Maria Cristinatính từfeminine singular of cristino

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cristinaDạng gốc (base form)
  2. cristinasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Mũ ca lô quân đội
  1. a kind of military hat

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?Các bạn đang đợi Cristina ăn sáng xong à?
  • .Cristina đã đau khổ rất nhiều kể từ sau cái chết của chồng cô.
  • .Cristina đã không thể thuyết phục tên cướp dừng lại.

AI