hierba
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈʝeɾba/nguồn
Nghĩa chính
- Cỏ (cây thuộc họ Poaceae hoặc cây giống cỏ)danh từgrass (plant of the family Poaceae or plant that resembles grasses)
- Thảo mộc (cây dùng để tạo hương vị cho thực phẩm)danh từherb (plant used to flavour food)
- Thảo mộc (cây dùng làm thuốc)danh từherb (plant used in medicine)
- Cần sadanh từmarijuana
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hierbaDạng gốc (base form)
- hierbasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mala hierbadanh từ | danh từ | Cỏ dại |
| hierba moradanh từ | danh từ | Màn đêm đen; Bóng đêm đen châu Âu (Solanum nigrum) |
| hierba sosadanh từ | danh từ | Cây chổi gai dầu (Orobanche ramosa) |
| hierba buenadanh từ | danh từ | Cây bạc hà, cây bạc hà (Mentha spicata) |
| tocar hierbađộng từ | động từ | Chạm vào cỏ |
| hierba luisadanh từ | danh từ | Cỏ roi ngựa chanh |
| hierba santadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hierbabuena |
| hierba de ajodanh từ | danh từ | Mù tạt tỏi |
Xuất hiện ở từ khác
- maríađồng nghĩatừ lóng phổ biến tương đương với nghĩa cỏ hoặc cần sa
Họ từ (word family)
cùng gốc hierbaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung