Dịch

hierbero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/jeɾˈbeɾo/

Nghĩa chính

  1. Người bán hoặc trồng thảo dược, đặc biệt là dược liệudanh từSomeone who sells or cultivates herbs, especially medicinal ones
  2. Một người làm thuốc hoặc người chữa bệnh khác sử dụng thảo dượcdanh từa medicine man or other healer who uses herbs

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hierberoDạng gốc (base form)
  2. hierberosSố nhiều (plural)
  3. hierberasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. hierberaGiống cái (feminine)

AI