hierbero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/jeɾˈbeɾo/
Nghĩa chính
- Người bán hoặc trồng thảo dược, đặc biệt là dược liệudanh từSomeone who sells or cultivates herbs, especially medicinal ones
- Một người làm thuốc hoặc người chữa bệnh khác sử dụng thảo dượcdanh từa medicine man or other healer who uses herbs