Dịch

maría

A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Hay gặp
/maˈɾia/

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. María, tên nữ Maríadanh từ riêngA1a common female given name of Hebrew origin, equivalent to English Mary
  2. cần sa, cỏdanh từB1marijuana or weed (informal shortening of marihuana)
  3. bánh quy Marie, bánh quy maríadanh từA2a round, thin, slightly sweet biscuit typically eaten with milk
  4. môn học phụ, môn học dễ qua, môn dễdanh từB2an easy school or college subject that requires little effort to pass

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maríaDạng gốc (base form)
  2. maríasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

María JoséMột cái tên nữ
José MaríaMột tên nam
María JuanaMột tên riêng cho nữ, tương đương với tiếng Anh Mary Jane
María JesúsMột cái tên nữ
Santa MaríaĐức Maria (mẹ Chúa Giêsu)
Virgen MaríaĐức Trinh Nữ Maria
baño de MaríaMón bain-marie
Santiago de MaríaMột thị trấn ở tỉnh Usulután, El Salvador

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 2
Danh từ (noun) 5
Đức Mẹ Maria
  1. Đức Mẹ Maria, MiriamMary; Miriam (biblical character)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chim ác là
Khác
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Ghế xe của María làm bằng da.
  • .María đã tiêu hết số tiền tôi đưa cho cô ấy rồi.
  • .María đã trộm ống heo tiết kiệm của chính con gái mình.

AI