Dịch

mary

A1danh từ (noun)thán từ (interjection)
Hay gặp
US/ˈmɛɹ.i/nguồn

Nghĩa chính

  1. gaydanh từA1slang noun for a male homosexual
  2. quả thực, thật vậythán từA1archaic interjection meaning ‘indeed’ or ‘truly’

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. maryDạng gốc (base form)
  2. marysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bloody marydanh từCocktail bloody mary
Virgin Marydanh từ riêng, danh từĐồng nghĩa với Mary: mẹ của Chúa Giêsu
spotted Marydanh từBệnh phổi
Mary Janedanh từ, danh từ riêngTên riêng dành cho nữ
Mary Anndanh từ riêngTên nữ từ tiếng Do Thái
Saint Marydanh từ riêngĐồng nghĩa với Mary: mẹ của Chúa Giêsu
Mary-buddanh từBông cúc vạn thọ hoặc hoa của nó
Mary Suedanh từNhân vật hư cấu, thường là nữ, có tài năng đáng kinh ngạc và khả năng đáng yêu làm suy yếu câu chuyện

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Hôm qua tôi gặp Marie.
  • Tom's .Mary không phải chị của Tom.
  • .Tom đã tống tiền Mary.

AI