Nghĩa chính
- gaydanh từA1slang noun for a male homosexual
- quả thực, thật vậythán từA1archaic interjection meaning ‘indeed’ or ‘truly’
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- maryDạng gốc (base form)
- marysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bloody marydanh từ | danh từ | Cocktail bloody mary |
| Virgin Marydanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Đồng nghĩa với Mary: mẹ của Chúa Giêsu |
| spotted Marydanh từ | danh từ | Bệnh phổi |
| Mary Janedanh từ, danh từ riêng | danh từ, danh từ riêng | Tên riêng dành cho nữ |
| Mary Anndanh từ riêng | danh từ riêng | Tên nữ từ tiếng Do Thái |
| Saint Marydanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Mary: mẹ của Chúa Giêsu |
| Mary-buddanh từ | danh từ | Bông cúc vạn thọ hoặc hoa của nó |
| Mary Suedanh từ | danh từ | Nhân vật hư cấu, thường là nữ, có tài năng đáng kinh ngạc và khả năng đáng yêu làm suy yếu câu chuyện |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Hôm qua tôi gặp Marie.
- Tom's .Mary không phải chị của Tom.
- .Tom đã tống tiền Mary.