Dịch

Virgin Mary

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Mary: mẹ của Chúa Giêsudanh từ riêngSynonym of Mary, mother of Jesus.
  2. Thức uống được làm từ nước ép cà chua và gia vị, giống như Bloody Mary, nhưng không có cồndanh từA drink made with tomato juice and spices, resembling a Bloody Mary, but without alcohol.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Virgin MaryDạng gốc (base form)
  2. Virgins MarySố nhiều (plural)
  3. Virgin MarysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Blessed Virgin Marydanh từ riêngĐồng nghĩa với Virgin Mary

Ví dụ

  • , , .
  • .
  • ' .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng

virginMary

AI