Virgin Mary
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Mary: mẹ của Chúa Giêsudanh từ riêngSynonym of Mary, mother of Jesus.
- Thức uống được làm từ nước ép cà chua và gia vị, giống như Bloody Mary, nhưng không có cồndanh từA drink made with tomato juice and spices, resembling a Bloody Mary, but without alcohol.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Virgin MaryDạng gốc (base form)
- Virgins MarySố nhiều (plural)
- Virgin MarysSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Blessed Virgin Marydanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Virgin Mary |
Ví dụ
- , , .
- .
- ' .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ