Dịch

Holy Mary

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
US/ˈhoʊli ˈmɛɹ.i/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Saint Marydanh từ riêngSynonym of Saint Mary (“Mary, mother of Jesus”).
  2. Người cực kỳ ngoan đạodanh từOne who is extremely pious.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

holy moleythán từĐồng nghĩa với wow: một biểu hiện ngạc nhiên

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI