Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Saint Marydanh từ riêngSynonym of Saint Mary (“Mary, mother of Jesus”).
- Người cực kỳ ngoan đạodanh từOne who is extremely pious.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| holy moleythán từ | thán từ | Đồng nghĩa với wow: một biểu hiện ngạc nhiên |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)