Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
holy moley
thán từ
(interjection)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với wow: một biểu hiện ngạc nhiên
thán từ
Synonym of wow, an expression of surprise.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wow
Ví dụ
"
Whew
!"
he
whistled
,
softly
;
"
that's
curious
.
Same
name
as
the
lady
at
our
place
.
Suppose
he
should
be
her
husband
.
Holy
moley
,
what
a
game
.
I've
made
a
discovery
.
AI
1
Đồng nghĩa với wow: một biểu hiện ngạc nhiên
1
Đồng nghĩa với wow: một biểu hiện ngạc nhiên
1
Đồng nghĩa với wow: một biểu hiện ngạc nhiên