Our Lady
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đức Mẹ đồng trinhdanh từ riêngSynonym of Mary, mother of Jesus, particularly in Catholic contexts.
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Our Lady of Sorrowsdanh từ riêng | danh từ riêng | Bảy sự thương khó của Đức Mẹ |
| Our Lady of the Seven Sorrowsdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Mary |
| Feast of Our Lady of the Rosarydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngày lễ Công giáo La Mã được tổ chức vào ngày 7 tháng 10 |
| Our Lady of Dolorsdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Mary |
| Our Lady's bedstrawdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với lady's bedstraw |
| Our Lady of the Seven Dolorsdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Mary |
| Our Lady's day | Chưa có nghĩa | |
| Our Lady's bell | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạioure lady
- từ tiếng Anh cổūre hlǣfdīġe
- từ tiếng Latinh trung đạiDomina Nostra
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . “ .”
- , . , .