Dịch

Our Lady

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đức Mẹ đồng trinhdanh từ riêngSynonym of Mary, mother of Jesus, particularly in Catholic contexts.

Cụm từ (phrase)

Our Lady of Sorrowsdanh từ riêngBảy sự thương khó của Đức Mẹ
Our Lady of the Seven Sorrowsdanh từ riêngĐồng nghĩa với Mary
Feast of Our Lady of the Rosarydanh từ riêngNgày lễ Công giáo La Mã được tổ chức vào ngày 7 tháng 10
Our Lady of Dolorsdanh từ riêngĐồng nghĩa với Mary
Our Lady's bedstrawdanh từĐồng nghĩa với lady's bedstraw
Our Lady of the Seven Dolorsdanh từ riêngĐồng nghĩa với Mary
Our Lady's dayChưa có nghĩa
Our Lady's bellChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạioure lady
  2. từ tiếng Anh cổūre hlǣfdīġe
  3. từ tiếng Latinh trung đạiDomina Nostra

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , . “ .”
  • , . , .

AI