Nghĩa chính
- Mary I của Anhdanh từ riêngMary I of England.
- Hồn ma, phù thủy hoặc linh hồn ma quỷ được cho là sẽ xuất hiện trong gương nếu tên của cô ấy được hô vang liên tụcdanh từ riêngA ghost, witch or demonic spirit said to appear in a mirror if her name is chanted repeatedly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Bloody MaryDạng gốc (base form)
- Bloody MarysSố nhiều (plural)
- Bloody MariesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tom đang ngồi ở trong quán bar uống một cốc Bloody Mary.
- " Mary's" , , , ; , : 280 .
- , .