verónica
A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/beˈɾonika/
Nghĩa chính
- Tên nữ Veronicadanh từ riênga female given name, equivalent to English Veronica
- Truyền thuyết Bloody Marydanh từ riêngBloody Mary
- Cây thủy cựdanh từspeedwell
- Động tác vờn khăndanh từan act in bullfighting where the matador lets his cloak trail over the bull's head
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- verónicaDạng gốc (base form)
- verónicasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| verónica acuática | Giếng nước châu Âu (Veronica beccabunga) |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¿ , ?Bạn có khám phá gì về Verónica, đầu ngốc không?
- .Không ai cho phép Verónica vào tòa nhà.
- .Natalia và Verónica nhìn nhau với sự thấu hiểu.