Dịch

基

Hay gặp
Hán-Việt: cơ
jī

Nghĩa chính

  1. Cơ sở (dạng ràng buộc ); nền tảng(bound form) base; foundation
  2. Gốc(bound form) radical (chemistry)
  3. Đồng tính nam(bound form) gay (loanword from English into Cantonese, Jyutping: gei1, followed by orthographic borrowing from Cantonese)

Chữ và bộ thủ (character, radical)

基
jīcơ
Bộ: 土 · thổ (đất)11 nét
foundation, base

Cụm từ (phrase)

基础Cơ sở, nền tảng, căn bản
基本Cơ bản
基地Căn cứ, cơ sở
基金Quỹ
基于Do, vì
基督教Ki-tô giáo
根基Nền móng
基层Cơ sở

Ví dụ

  • 。Chào mừng đến với Wiktionary.
  • 。Toán học là nền tảng của tất cả các môn khoa học
  • ?Tôi lên xe buýt số mấy để tới Waikiki?

AI