基地
HSK5
Hay gặpHán-Việt: cơ địa
jī dì
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- cơ sở, căn cứdanh từA place where organized production, research, military, or other operations are carried out.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
基
jīcơ
Bộ: 土 · thổ (đất)11 nét
foundation, base地
de, dìđịa
Bộ: 土 · thổ (đất)6 nét
earth; soil, ground; regionCụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Tổ chức Al-Qaeda
- al-Qaeda
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- basesTiếng Tây Ban Nhatương đương