Dịch

基地

HSK5
Hay gặp
Hán-Việt: cơ địa
jī dì

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. cơ sở, căn cứdanh từA place where organized production, research, military, or other operations are carried out.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

基
jīcơ
Bộ: 土 · thổ (đất)11 nét
foundation, base
地
de, dìđịa
Bộ: 土 · thổ (đất)6 nét
earth; soil, ground; region

Cụm từ (phrase)

军事基地Căn cứ quân sự
教育基地Cơ sở giáo dục
生产基地Cơ sở sản xuất
科研基地Cơ sở nghiên cứu
训练基地Căn cứ huấn luyện
建立基地Xây dựng căn cứ, lập cơ sở

1 nghĩa khác

Nghĩa 1
Tổ chức Al-Qaeda
  1. al-Qaeda

AI