Dịch

maruja

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một bà nội trợ nhiều chuyệndanh từa gossipy housewife

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marujaDạng gốc (base form)
  2. marujasSố nhiều (plural)

AI