Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
maruja
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một bà nội trợ nhiều chuyện
danh từ
a gossipy housewife
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
maruja
Dạng gốc
(base form)
maruja
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một bà nội trợ nhiều chuyện
1
Một bà nội trợ nhiều chuyện
1
Một bà nội trợ nhiều chuyện