Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Virgen María
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đức Trinh Nữ Maria
danh từ riêng
Virgin Mary
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Virgin Mary
Đồng nghĩa với Mary: mẹ của Chúa Giêsu
AI
1
Đức Trinh Nữ Maria
1
Đức Trinh Nữ Maria
1
Đức Trinh Nữ Maria