Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baño de María
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Món bain-marie
danh từ
bain-marie
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baño de María
Dạng gốc
(base form)
baño
s de María
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bain-marie
Chảo lớn chứa nước nóng, trong đó các chảo nhỏ hơn được đặt vào để nấu thức ăn từ từ hoặc để giữ ấm thức ăn
AI
1
Món bain-marie
1
Món bain-marie
1
Món bain-marie