Nghĩa chính
- Cần sadanh từkhông đếm được (uncountable)Marijuana, the inflorescence of the Cannabis sativa plant, smoked or ingested for euphoric effect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ganjaDạng gốc (base form)
- ganjasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc ganjaVí dụ
- ganja-bearing pollen-bearing .Ở Bengal, người bản địa gọi cây ra hoa cần sa là cây đực và cây ra phấn yếu hơn là cây cái.
- .Ganja là một trong những thành phố lớn nhất ở Azerbaijan.
- .Prashant đã mua cho chúng tôi cần sa với giá địa phương.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiगांजाgāñjā
- từ tiếng Phạnगञ्जाgañjā“hemp”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha