Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
medical marijuana
danh từ
(noun)
US
/ˈ
m
ɛ
d
ə
k
ə
l
ˌ
m
ɛɹ
ɪ
ˈ
w
ɑ
.
n
ə
/
Nghĩa chính
1
Cần sa y tế
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of medical cannabis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
MMJ
medical cannabis
Ví dụ
Medical
marijuana
is
legal
in
this
state
.
Cần sa y tế là hợp pháp ở bang này.
AI
1
Cần sa y tế
1
Cần sa y tế
1
Cần sa y tế