Dịch

medical marijuana

danh từ (noun)
US/ˈmɛdəkəl ˌmɛɹɪˈwɑ.nə/

Nghĩa chính

  1. Cần sa y tếdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of medical cannabis.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .Cần sa y tế là hợp pháp ở bang này.

AI