Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alternative method
danh từ
(noun)
US
/ɔ
l
ˈ
t
ɝ.
n
ə
.
t
ɪ
v
ˈ
m
ɛ
θ
ə
d
/
Nghĩa chính
1
Phương pháp thay thế, cách thay thế
danh từ
another way of doing something
Ví dụ
Scientists
are
testing
an
alternative
method
to
reduce
emissions
.
Các nhà khoa học đang thử một phương pháp thay thế để giảm khí thải.
AI
1
Phương pháp thay thế
1
Phương pháp thay thế
1
Phương pháp thay thế