Dịch

alternative method

danh từ (noun)
US/ɔlˈtɝ.nə.tɪv ˈmɛθəd/

Nghĩa chính

  1. Phương pháp thay thế, cách thay thếdanh từanother way of doing something

Ví dụ

  • .Các nhà khoa học đang thử một phương pháp thay thế để giảm khí thải.

AI