Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- hệ thống, mạng lướidanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a set of connected things or parts working together as a whole
- hệ thống máy tính, hệ thống phần mềmdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a computer hardware or software setup that works together
- hệ cơ quan, hệ sinh họcdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)a group of organs in the body that perform a specific function
- phương pháp, cách thức, quy củdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)an organized method or procedure for doing something
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- systemDạng gốc (base form)
- systemsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- system for doing sthhệ thống làm gìSystems are in place for dealing with complaints.Các hệ thống đã được thiết lập để xử lý khiếu nại.
- system of sthhệ thống cái gìa system of governmentmột hệ thống chính phủ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| education system | Hệ thống giáo dục | |
| immune systemdanh từ | danh từ | Hệ miễn dịch |
| legal systemdanh từ | danh từ | Hệ thống pháp luật |
| nervous systemdanh từ | danh từ | Hệ thần kinh |
| operating systemdanh từ | danh từ | Hệ điều hành |
| solar systemdanh từ | danh từ | Hệ mặt trời |
| fight the system | Chống lại thể chế thống trị | |
| have a system | Có phương pháp, có cách làm riêng |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Thể chế
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thể chế, chế độThe mainstream culture, controlled by the elites or government of a state, or a combination of them, seen as oppressive to the individual.
Xuất hiện ở từ khác
- networkdễ nhầm, đồng nghĩaRộng hơn network; system không nhất thiết nhấn mạnh các bộ phận được liên kết với nhau.
- systemsdễ nhầmDạng số ít tương ứng với “systems”; dùng khi chỉ một hệ thống.
- webđồng nghĩaNhấn mạnh các phần tử được tổ chức thành một cấu trúc.
- sistemasTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 体制Tiếng Trungtương đương
- 体系Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc systemNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạisisteme
- mượn từ tiếng Latinh muộnsystēma“harmony; musical scale; set of celestial objects; set of troops; system”
- từ tiếng Hy Lạp cổσύστημαsústēma“musical scale; organized body; whole made of several parts or members”
Cùng gốc (doublet)systema
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Hệ thống này tệ cỡ nào thế?
- ?Bạn dùng hệ điều hành gì?
- ?Côn trùng có hệ thần kinh không?