Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- cấu trúc, cấu tạodanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cohesive whole built from distinct parts.
- cấu trúc, cơ cấudanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The overall form or organization of something.
- sắp xếp, tổ chứcđộng từA2ngoại động từ (transitive)To give structure to; to arrange.
- khuôn khổdanh từB1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A set of rules defining behaviour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- structureNguyên thể (infinitive)
- structuresSố nhiều (plural)
- structuredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- structuringPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- structure sthcấu trúc cái gìHow well does the teacher structure the lessons?Giáo viên cấu trúc bài học tốt như thế nào?
- structure sth around sthcấu trúc cái gì xoay quanh cái gìThe exhibition is structured around the themes of work and leisure.Triển lãm được cấu trúc xoay quanh các chủ đề công việc và giải trí.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| basic structure | Cấu trúc cơ bản | |
| change the structure | Thay đổi cấu trúc | |
| organizational structure | Cơ cấu tổ chức | |
| social structure | Cơ cấu xã hội | |
| structure of something | Cấu trúc của cái gì | |
| support structure | Kết cấu chống đỡ | |
| load-bearing structure | Kết cấu chịu tải | |
| school structure | Khuôn khổ trường học |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Đường nét
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Đường nét, cấu trúcThe underlying shape of a solid.
Ví dụ
- .Công trình này không an toàn.
- .Cấu trúc của một câu.
- , .Đối với một số người, khuôn khổ đời sống học đường thật ngột ngạt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc structureNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạistructure
- từ tiếng Latinhstructūra“a fitting together, adjustment, building, erection, a building, edifice, structure”
Xuất hiện ở từ khác
- buildingđồng nghĩacấu trúc, công trình nói chung
- buildingsđồng nghĩachỉ chung các công trình kiến trúc
- constructionđồng nghĩa, dễ nhầmNghĩa trừu tượng hơn, nhấn vào cách tổ chức.
- organizationđồng nghĩaNhấn mạnh mối liên hệ và cách bố trí có hệ thống của các phần.
- systemđồng nghĩaNhấn mạnh vào kết cấu và cách sắp đặt các phần bên trong.
- constituciónTiếng Tây Ban Nhatương đương