macrostructure
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cấu trúc thô của vật liệu hoặc mô có thể nhìn thấy được bằng mắt thường hoặc ở mức độ phóng đại rất thấpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The gross structure of a material or tissue as visible to the unaided eye or at very low levels of magnification.
- Cấu trúc thô của kim loại hoặc hợp kim nguyên chất, được thể hiện bằng độ phóng đại 10X trở xuốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The gross structure of a pure metal or alloy, as revealed by magnifications of 10X or less.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- macrostructureDạng gốc (base form)
- macrostructuresSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc macrostructureNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha