microstructure
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cấu trúc tinh tế của vật liệu hoặc mô được thể hiện bằng kính hiển vidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fine structure of a material or tissue as revealed by microscopy.
- Cấu trúc tinh tế của kim loại hoặc hợp kim nguyên chất, được thể hiện bằng độ phóng đại 25X hoặc lớn hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fine structure of a pure metal or alloy, as revealed by magnifications of 25X or greater.
- Cấu trúc quy mô nhỏ trong các biến như nhiệt độ, độ mặn, vận tốc, v.vdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fine-scale structure in such variables as temperature, salinity, velocity, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- microstructureDạng gốc (base form)
- microstructuresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa