Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
microestructura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/mikɾoestɾuɡˈtuɾa/
Nghĩa chính
1
Vi cấu trúc
danh từ
microstructure
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
microestructura
Dạng gốc
(base form)
microestructura
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
microestructura
microestructura
l
Cấu trúc vi mô
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
microstructure
Cấu trúc tinh tế của vật liệu hoặc mô được thể hiện bằng kính hiển vi
AI
1
Vi cấu trúc
1
Vi cấu trúc
1
Vi cấu trúc