Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
school structure
US
/ˈ
s
k
u
l
ˈ
s
t
ɹ
ʌ
k
tʃ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Khuôn khổ trường học
Ví dụ
The
school
structure
determines
the
class
schedule
.
Khuôn khổ trường học quyết định thời gian biểu lớp học.
Xuất hiện ở từ khác
structure
kết hợp
khuôn khổ trường học
AI
1
Khuôn khổ trường học
1
Khuôn khổ trường học
1
Khuôn khổ trường học