Dịch

nervous system

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thần kinhdanh từAn organ system whose principal constituent is nervous tissue that coordinates the activities of muscles, monitors organs, constructs and processes data received from the senses, and initiates actions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nervous systemDạng gốc (base form)
  2. nervous systemsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

central nervous systemdanh từHệ thần kinh trung ương
peripheral nervous systemdanh từHệ thần kinh ngoại biên
sympathetic nervous systemdanh từHệ thần kinh giao cảm
somatic nervous systemdanh từMột phần của hệ thần kinh ngoại biên truyền tín hiệu từ hệ thần kinh trung ương đến các cơ xương và từ các cơ quan tiếp nhận kích thích bên ngoài, qua đó làm trung gian cho thị giác, thính giác và xúc giác
enteric nervous systemdanh từPhân khu của hệ thần kinh ngoại biên điều khiển trực tiếp hệ tiêu hóa
autonomic nervous systemdanh từỞ người và các động vật có xương sống khác, đây là bộ phận của hệ thần kinh điều chỉnh hoạt động không chủ ý của tim, ruột và các tuyến. Những hoạt động này bao gồm tiêu hóa, hô hấp, đổ mồ hôi, trao đổi chất và điều hòa huyết áp
vegetative nervous systemdanh từHệ thống thần kinh tự trị
parasympathetic nervous systemdanh từHệ thần kinh đối giao cảm

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?Côn trùng có hệ thần kinh không?
  • . “ I’m ,” , “ .” , , .
  • .

AI