Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vegetative nervous system
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống thần kinh tự trị
danh từ
The autonomic nervous system.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vegetative nervous system
Dạng gốc
(base form)
vegetative nervous system
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hệ thống thần kinh tự trị
1
Hệ thống thần kinh tự trị
1
Hệ thống thần kinh tự trị