Dịch

systemizer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hệ thống hóa hoặc quy giản thành hệ thống; một người hệ thống hóadanh từOne who systemizes, or reduces to system; a systematizer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. systemizerDạng gốc (base form)
  2. systemizersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; .

AI